menu_book
見出し語検索結果 "khó tin" (1件)
khó tin
日本語
形信じられない
Chuyện này thật khó tin.
これは本当に信じられない。
swap_horiz
類語検索結果 "khó tin" (1件)
日本語
形気難しい
khách hàng khó tính
気難しいお客さん
format_quote
フレーズ検索結果 "khó tin" (3件)
khách hàng khó tính
気難しいお客さん
chủ nhà khó tính
気難しい大屋さん
Chuyện này thật khó tin.
これは本当に信じられない。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)